Số hóa truy xuất nguồn gốc sản phẩm trong nhà máy sản xuất

Mục lục

Trong nhà máy sản xuất, một lô thành phẩm bị phát hiện lỗi có thể kéo theo hàng loạt công việc: xác định nguyên vật liệu đã sử dụng, kiểm tra lịch sử sản xuất, rà soát kết quả kiểm tra chất lượng và khoanh vùng các đơn hàng có liên quan. Nếu dữ liệu nằm rải rác trong nhiều hệ thống hoặc hồ sơ giấy, việc xác minh có thể mất nhiều thời gian, trong khi phạm vi ảnh hưởng vẫn chưa được làm rõ.

Đây là lý do số hóa truy xuất nguồn gốc sản phẩm ngày càng trở thành một phần quan trọng trong quản trị sản xuất. Doanh nghiệp cần khả năng liên kết dữ liệu xuyên suốt từ nguyên vật liệu đầu vào đến quá trình sản xuất, kiểm tra chất lượng, lưu kho và giao hàng.

Tuy nhiên, gắn mã QR hoặc mã vạch cho sản phẩm chưa đủ để giải quyết bài toán này. Điều quan trọng là mỗi công đoạn phải ghi nhận đúng dữ liệu và duy trì được mối liên hệ giữa nguyên vật liệu, lệnh sản xuất, lô thành phẩm và kết quả kiểm tra.

1. Vì sao truy xuất nguồn gốc vẫn là bài toán khó tại nhiều nhà máy?

1.1. Mất thời gian xác định nguyên nhân khi sản phẩm phát sinh lỗi

Khi khách hàng phản ánh lỗi hoặc bộ phận kiểm tra phát hiện sản phẩm không đạt yêu cầu, nhà máy cần xác định sản phẩm được sản xuất khi nào, sử dụng lô vật tư nào, đi qua những công đoạn nào và có kết quả kiểm tra ra sao.

Nếu thông tin được ghi chép thủ công hoặc lưu ở các hệ thống không liên kết, nhân sự phải đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu trước khi đưa ra kết luận. Việc điều tra vì thế phụ thuộc đáng kể vào khả năng tổng hợp hồ sơ và kinh nghiệm của từng người.

1.2. Không xác định được đầy đủ phạm vi sản phẩm bị ảnh hưởng

Một lô nguyên vật liệu có thể được sử dụng cho nhiều lệnh sản xuất, dây chuyền hoặc lô thành phẩm khác nhau. Ngược lại, một lô thành phẩm có thể được tạo ra từ nhiều lô vật tư.

Nếu không ghi nhận mối liên hệ giữa đầu vào và đầu ra, nhà máy khó xác định toàn bộ sản phẩm liên quan khi phát hiện nguyên vật liệu không đạt yêu cầu. Phạm vi kiểm tra có thể bị thu hẹp quá mức hoặc mở rộng không cần thiết.

1.3. Dữ liệu kho, sản xuất và chất lượng chưa thống nhất

Bộ phận kho quản lý mã lô và số lượng vật tư; bộ phận sản xuất theo dõi lệnh và công đoạn; bộ phận chất lượng lưu kết quả kiểm tra. Mỗi bộ phận có thể sở hữu thông tin cần thiết, nhưng điều đó chưa bảo đảm dữ liệu có thể kết nối với nhau.

Chẳng hạn, hệ thống chất lượng ghi nhận một lô thành phẩm không đạt, nhưng nếu không liên kết được với lệnh sản xuất và lô nguyên vật liệu đã cấp phát, việc xác định nguồn gốc lỗi vẫn phải thực hiện thủ công.

1.4. Khó đáp ứng yêu cầu truy xuất của khách hàng

Trong các chuỗi cung ứng sản xuất, khách hàng có thể yêu cầu doanh nghiệp cung cấp hồ sơ về nguồn gốc vật tư, lịch sử sản xuất, kết quả kiểm tra và thông tin giao hàng. Khả năng đáp ứng phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ngành, khách hàng và tiêu chuẩn áp dụng.

Vì vậy, truy xuất nguồn gốc cần được thiết kế ngay trong quy trình vận hành, thay vì chỉ tổng hợp hồ sơ khi có yêu cầu đánh giá hoặc sự cố.

2. Số hóa truy xuất nguồn gốc sản phẩm là gì?

Số hóa truy xuất nguồn gốc sản phẩm là việc sử dụng hệ thống số để định danh đối tượng, ghi nhận các sự kiện trong quá trình sản xuất và lưu chuyển, đồng thời liên kết dữ liệu nhằm xác định lịch sử, vị trí và các đối tượng liên quan đến sản phẩm.

Trong nhà máy, phạm vi truy xuất có thể bao gồm nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, lô sản xuất hoặc từng sản phẩm riêng lẻ. Mức độ chi tiết phụ thuộc vào đặc thù quy trình và yêu cầu quản lý.

2.1. Phân biệt mã định danh và hệ thống truy xuất nguồn gốc

Mã QR, mã vạch, RFID hoặc số sê-ri giúp nhận diện đối tượng. Tuy nhiên, để truy xuất được lịch sử, hệ thống còn phải ghi nhận thông tin tại những điểm kiểm soát quan trọng và duy trì liên kết giữa các dữ liệu.

Thành phần Vai trò trong truy xuất
Mã định danh Xác định nguyên vật liệu, lô sản xuất hoặc thành phẩm
Dữ liệu sự kiện Ghi nhận thời điểm nhập kho, cấp phát, sản xuất, kiểm tra hoặc xuất hàng
Quan hệ dữ liệu Liên kết lô đầu vào với lệnh sản xuất và sản phẩm đầu ra
Hệ thống tra cứu Cho phép truy ngược lịch sử hoặc xác định các đối tượng chịu ảnh hưởng

Theo Tiêu chuẩn truy xuất nguồn gốc toàn cầu của GS1, hệ thống truy xuất cần xác định các sự kiện quan trọng trong vòng đời đối tượng và những dữ liệu cần ghi nhận tại mỗi sự kiện. Với hoạt động sản xuất, việc liên kết đầu vào và đầu ra khi vật liệu được chuyển đổi thành sản phẩm là một yêu cầu đặc biệt quan trọng. Nguồn: GS1.

2.2. Truy xuất xuôi và truy xuất ngược trong sản xuất

Hai hướng truy xuất phục vụ những mục tiêu khác nhau nhưng bổ trợ cho nhau.

  • Truy xuất ngược: Từ một sản phẩm hoặc lô thành phẩm, xác định nguồn nguyên vật liệu, công đoạn sản xuất và kết quả kiểm tra liên quan.
  • Truy xuất xuôi: Từ một lô nguyên vật liệu hoặc một đầu vào có vấn đề, xác định các lệnh sản xuất, lô thành phẩm và đơn hàng có khả năng chịu ảnh hưởng.

Ví dụ, khi phát hiện một lô linh kiện đầu vào không đạt yêu cầu, truy xuất xuôi giúp nhà máy xác định những thành phẩm đã sử dụng lô linh kiện đó. Khi khách hàng phản ánh lỗi ở một thành phẩm cụ thể, truy xuất ngược giúp kiểm tra lịch sử vật tư và các công đoạn liên quan.

Một hệ thống chỉ thực hiện tốt một chiều sẽ hạn chế khả năng khoanh vùng sự cố. Do đó, doanh nghiệp cần xác định cả hai hướng truy xuất ngay từ khi thiết kế quy trình và dữ liệu.

3. Hệ thống truy xuất nguồn gốc cần liên kết những dữ liệu nào?

Đây là phần cốt lõi quyết định khả năng truy xuất thực tế của nhà máy. Dữ liệu cần thiết không chỉ nằm trên nhãn sản phẩm, mà còn xuất hiện trong các hoạt động nhập kho, cấp phát vật tư, thực hiện sản xuất, kiểm tra chất lượng và giao hàng.

3.1. Dữ liệu nguyên vật liệu đầu vào

Thông tin cần quản lý có thể bao gồm:

  • Mã vật tư, mã lô hoặc số sê-ri.
  • Nhà cung cấp và thông tin lô hàng tiếp nhận.
  • Thời điểm nhập kho, vị trí lưu trữ.
  • Số lượng tiếp nhận và tình trạng sử dụng.
  • Kết quả kiểm tra đầu vào nếu có yêu cầu.

Những dữ liệu này tạo điểm bắt đầu cho chuỗi truy xuất. Nếu mã lô không được ghi nhận thống nhất khi nhập kho hoặc bị mất liên kết trong quá trình chia lô, cấp phát, việc truy xuất ở các công đoạn sau sẽ gặp khó khăn.

3.2. Dữ liệu thực hiện sản xuất

Khi vật tư được đưa vào sản xuất, hệ thống cần ghi nhận mối quan hệ giữa nguyên vật liệu và hoạt động tạo ra sản phẩm.

Các dữ liệu quan trọng gồm lệnh sản xuất, mã sản phẩm, lô vật tư được cấp phát, công đoạn thực hiện, thời điểm sản xuất, dây chuyền hoặc thiết bị liên quan và số lượng đầu ra.

Đặc biệt, nhà máy cần ghi nhận quan hệ đầu vào – đầu ra khi nguyên vật liệu được chuyển đổi thành bán thành phẩm hoặc thành phẩm. Đây là cơ sở để xác định một lô vật tư đã tham gia vào những sản phẩm nào.

3.3. Dữ liệu kiểm tra chất lượng

Dữ liệu chất lượng bổ sung bằng chứng về tình trạng sản phẩm trong từng giai đoạn, chẳng hạn:

  • Kết quả kiểm tra đầu vào, trong quá trình sản xuất và thành phẩm.
  • Tiêu chí kiểm tra, thông số đo và trạng thái đạt hoặc không đạt.
  • Thời điểm kiểm tra và công đoạn liên quan.
  • Thông tin xử lý sản phẩm không phù hợp, kiểm tra lại hoặc sản xuất lại.

Khi các thông tin này được liên kết với lô sản xuất, nhà máy có thể xem xét lịch sử chất lượng cùng lịch sử thực hiện sản xuất để phục vụ điều tra nguyên nhân.

3.4. Dữ liệu thành phẩm, lưu kho và giao hàng

Ở giai đoạn cuối, hệ thống cần duy trì liên kết giữa lô thành phẩm, số lượng hoàn thành, thông tin đóng gói, vị trí lưu kho, chứng từ xuất hàng và đơn hàng giao khách.

Nếu thành phẩm được chia thành nhiều đơn vị đóng gói hoặc giao cho nhiều khách hàng, quan hệ giữa các cấp định danh cũng cần được ghi nhận phù hợp.

Điều này giúp nhà máy xác định sản phẩm đang ở đâu, đã xuất đi đâu và những đơn hàng nào có liên quan khi phát sinh sự cố.

3.5. Liên kết dữ liệu xuyên suốt thay vì quản lý từng hồ sơ riêng lẻ

Có thể hình dung chuỗi truy xuất như sau:

Lô nguyên vật liệu → Lệnh sản xuất → Công đoạn thực hiện → Kết quả kiểm tra → Lô thành phẩm → Đơn hàng giao khách.

Chuỗi này không nhất thiết là một đường thẳng. Trong thực tế, một lô vật tư có thể đi vào nhiều lệnh sản xuất; một lô thành phẩm có thể sử dụng nhiều lô vật tư; sản phẩm cũng có thể trải qua kiểm tra lại hoặc sản xuất lại.

Vì vậy, hệ thống cần quản lý các quan hệ dữ liệu tương ứng, thay vì chỉ lưu một mã lô trên từng biểu mẫu. Đây cũng là nguyên tắc được phản ánh trong hướng dẫn truy xuất của GS1 về định danh, ghi nhận sự kiện và liên kết các đối tượng trong quá trình chuyển đổi sản phẩm.

4. Số hóa truy xuất nguồn gốc hoạt động như thế nào trong nhà máy?

Một quy trình truy xuất hiệu quả cần được thiết kế gắn với hoạt động thực tế, từ điểm tiếp nhận vật tư đến khi thành phẩm được giao đi.

Bước 1: Định danh các đối tượng cần truy xuất

Doanh nghiệp xác định đối tượng cần quản lý theo lô hoặc từng sản phẩm, sau đó thiết lập quy tắc mã hóa phù hợp. Mã định danh có thể được thể hiện qua mã vạch, QR hoặc RFID tùy theo môi trường vận hành và yêu cầu nhận diện.

Điểm quan trọng là mã phải được duy trì nhất quán trong các công đoạn và hệ thống liên quan.

Bước 2: Ghi nhận dữ liệu tại các điểm kiểm soát

Các điểm cần ghi nhận có thể bao gồm nhập kho, cấp phát vật tư, bắt đầu và kết thúc công đoạn, kiểm tra chất lượng, nhập kho thành phẩm và xuất hàng.

Tại mỗi điểm, doanh nghiệp cần xác định dữ liệu nào phải được ghi nhận, ai chịu trách nhiệm và thời điểm ghi nhận. Việc sử dụng thiết bị quét hoặc tích hợp hệ thống có thể giảm nhập liệu thủ công, nhưng vẫn cần quy trình xử lý khi dữ liệu thiếu hoặc thiết bị mất kết nối.

Bước 3: Liên kết dữ liệu giữa kho, sản xuất và chất lượng

Thông tin cần được liên kết dựa trên các mã định danh và nghiệp vụ thống nhất. Khi vật tư được cấp phát cho lệnh sản xuất, hệ thống cần ghi nhận đúng lô vật tư đã sử dụng; khi sản phẩm hoàn thành, thông tin lô thành phẩm cần liên kết với lịch sử sản xuất và kết quả kiểm tra.

Nếu dữ liệu kho, sản xuất và chất lượng được quản lý trong các hệ thống riêng, doanh nghiệp cần xác định luồng trao đổi dữ liệu và trách nhiệm của từng hệ thống.

Bước 4: Tra cứu lịch sử và khoanh vùng ảnh hưởng

Khi phát sinh sự cố, người dùng tra cứu từ đối tượng đã biết để tìm các quan hệ liên quan. Chẳng hạn, từ lô thành phẩm lỗi có thể truy ngược về lô vật tư và công đoạn sản xuất; từ lô vật tư bị cảnh báo có thể truy xuôi đến các thành phẩm đã sử dụng lô đó.

Kết quả truy xuất cần thể hiện được phạm vi dữ liệu có căn cứ, đồng thời chỉ ra những thông tin còn thiếu nếu chuỗi ghi nhận chưa đầy đủ.

Bước 5: Sử dụng kết quả để điều tra và xử lý

Kết quả truy xuất hỗ trợ bộ phận sản xuất và chất lượng xác định phạm vi kiểm tra, rà soát lịch sử công đoạn và đưa ra phương án xử lý phù hợp.

Truy xuất nguồn gốc cung cấp bằng chứng và mối liên hệ dữ liệu, nhưng không tự động chứng minh nguyên nhân gốc rễ. Doanh nghiệp vẫn cần kết hợp kết quả kiểm tra, thông số vận hành và phương pháp phân tích nguyên nhân để xác định vấn đề.

5. Kiến trúc hệ thống phục vụ truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Để duy trì chuỗi dữ liệu xuyên suốt, doanh nghiệp cần xác định rõ vai trò của từng hệ thống và cách chúng trao đổi thông tin. Không phải nhà máy nào cũng cần triển khai đồng thời tất cả hệ thống, nhưng phạm vi quản lý và tích hợp phải đáp ứng được các yêu cầu truy xuất đã xác định.

5.1. Vai trò của ERP, MES, WMS và QMS

Hệ thống Vai trò trong truy xuất nguồn gốc
ERP – Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp Quản lý dữ liệu quản trị như mã vật tư, đơn hàng và kế hoạch theo phạm vi triển khai
MES – Điều hành sản xuất Ghi nhận lệnh sản xuất, công đoạn thực hiện, vật tư sử dụng và lịch sử sản xuất
WMS – Quản lý kho Quản lý nhập, xuất, vị trí lưu trữ và thông tin lô vật tư, thành phẩm
QMS – Quản lý chất lượng Quản lý kết quả kiểm tra, tình trạng chất lượng và hồ sơ xử lý sản phẩm không phù hợp
Hệ thống truy xuất nguồn gốc Tổng hợp hoặc khai thác các quan hệ dữ liệu cần thiết để tra cứu lịch sử và phạm vi ảnh hưởng

Các vai trò trên là định hướng phân chia nghiệp vụ, không phải ranh giới cứng cho mọi kiến trúc. Một số chức năng có thể được tích hợp trong cùng nền tảng, tùy thiết kế giải pháp.

5.2. Vì sao cần tích hợp dữ liệu giữa các hệ thống?

Giả sử hệ thống kho ghi nhận lô vật tư A đã được cấp phát, MES ghi nhận lệnh sản xuất B đã hoàn thành và QMS lưu kết quả kiểm tra thành phẩm. Nếu ba hệ thống không có mối liên hệ dữ liệu, người dùng vẫn phải đối chiếu thủ công để xác định lô vật tư A có liên quan đến thành phẩm nào.

Ngược lại, khi các mã định danh và luồng dữ liệu được thống nhất, việc truy xuất có thể dựa trên các quan hệ đã ghi nhận trong quá trình vận hành.

Doanh nghiệp có thể tham khảo bài Hệ thống MES là gì? Các bước triển khai hệ thống MES trong sản xuất để hiểu rõ hơn vai trò của MES trong kết nối hoạt động sản xuất với các hệ thống quản trị.

Điều cần ưu tiên không phải là kết nối mọi hệ thống bằng mọi giá, mà là xác định đúng dữ liệu cần trao đổi, thời điểm cập nhật và trách nhiệm quản lý của từng hệ thống.

6. Những điều kiện cần có để triển khai truy xuất nguồn gốc hiệu quả

6.1. Chuẩn hóa mã định danh và dữ liệu nền

Mã vật tư, mã sản phẩm, mã lô, mã công đoạn và mã địa điểm cần được thống nhất. Nếu cùng một đối tượng có nhiều cách ghi nhận giữa các hệ thống, việc đối chiếu sẽ thiếu chính xác.

Doanh nghiệp cũng cần xác định quy tắc chia lô, gộp lô, thay đổi trạng thái và liên kết sản phẩm sau khi sản xuất lại.

6.2. Xác định rõ điểm ghi nhận và trách nhiệm của từng bộ phận

Mỗi sự kiện quan trọng cần có quy định về dữ liệu bắt buộc, người hoặc hệ thống ghi nhận và thời điểm hoàn thành. Nếu chỉ quy định phải có dữ liệu mà không xác định trách nhiệm, hồ sơ có thể thiếu hoặc được cập nhật chậm.

6.3. Bảo đảm tính đầy đủ và nhất quán của dữ liệu

Hệ thống cần có cơ chế phát hiện dữ liệu thiếu, mã không hợp lệ hoặc quan hệ đầu vào – đầu ra chưa được ghi nhận. Doanh nghiệp nên kiểm thử bằng các tình huống thực tế, thay vì chỉ xác nhận rằng chức năng tra cứu đã hoạt động.

6.4. Xử lý các trường hợp ngoại lệ trong sản xuất

Quy trình thực tế có thể phát sinh vật tư thay thế, chia hoặc gộp lô, sản phẩm làm lại, hàng bị cách ly và kết quả kiểm tra lại. Những tình huống này cần được phản ánh trong mô hình dữ liệu để không làm đứt chuỗi truy xuất.

6.5. Đánh giá khả năng tích hợp và mở rộng

Trước khi triển khai, doanh nghiệp cần khảo sát hệ thống hiện hữu, mức độ chuẩn hóa dữ liệu, khả năng kết nối và yêu cầu phân quyền. Với nhà máy có nhiều dây chuyền hoặc nhiều cơ sở, nên xác định phạm vi thí điểm trước khi mở rộng để kiểm chứng mô hình vận hành.

7. Lộ trình số hóa truy xuất nguồn gốc trong nhà máy

Một lộ trình thực tế có thể gồm năm giai đoạn:

  1. Khảo sát hiện trạng: Rà soát quy trình, hồ sơ, hệ thống đang sử dụng và các điểm dữ liệu bị đứt gãy.
  2. Xác định phạm vi thí điểm: Chọn nhóm sản phẩm, dây chuyền hoặc loại sự cố có yêu cầu truy xuất rõ ràng.
  3. Chuẩn hóa và kết nối dữ liệu: Thiết lập quy tắc định danh, điểm ghi nhận và luồng trao đổi giữa các hệ thống.
  4. Kiểm thử nghiệp vụ: Thực hiện truy xuất xuôi, truy xuất ngược và các tình huống ngoại lệ; đối chiếu kết quả với hồ sơ thực tế.
  5. Đánh giá và mở rộng: Khắc phục các điểm thiếu dữ liệu, hoàn thiện quy trình và triển khai sang phạm vi tiếp theo.

Để đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp có thể theo dõi thời gian hoàn thành một yêu cầu truy xuất, tỷ lệ lô có đủ dữ liệu, tỷ lệ bản ghi chính xác và thời gian xác định phạm vi sản phẩm chịu ảnh hưởng. Các chỉ số cần được đo từ hiện trạng trước triển khai để có cơ sở so sánh.

8. Số hóa truy xuất nguồn gốc với giải pháp của VTI Solutions

Với nhà máy cần liên kết lịch sử sản xuất và dữ liệu chất lượng, việc lựa chọn hệ thống nên dựa trên phạm vi nghiệp vụ cần kiểm soát và khả năng tích hợp với kiến trúc hiện hữu.

VTI Solutions cung cấp các giải pháp phục vụ những khía cạnh khác nhau của bài toán này:

  • MESX: Hỗ trợ số hóa và quản lý quá trình thực hiện sản xuất, tạo cơ sở liên kết lệnh sản xuất, công đoạn và dữ liệu vận hành theo phạm vi triển khai.
  • QMSX: Hỗ trợ quản lý quy trình và kết quả kiểm tra chất lượng, giúp liên kết hồ sơ chất lượng với hoạt động sản xuất.
  • TMSX: Hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm, phục vụ nhu cầu quản lý và tra cứu thông tin truy xuất theo phạm vi nghiệp vụ được triển khai.

Khi kết hợp các hệ thống phù hợp, doanh nghiệp có thể xây dựng chuỗi dữ liệu liên kết giữa nguyên vật liệu, quá trình sản xuất, kết quả chất lượng và thành phẩm. Phạm vi truy xuất thực tế phụ thuộc vào dữ liệu được ghi nhận, cấu hình nghiệp vụ và mức độ tích hợp giữa các hệ thống.

Thay vì bắt đầu từ danh sách tính năng phần mềm, nhà máy nên xác định trước những câu hỏi cần trả lời khi phát sinh sự cố: sản phẩm đã sử dụng lô vật tư nào, đi qua những công đoạn nào, kết quả kiểm tra ra sao và những thành phẩm nào có thể bị ảnh hưởng.

Liên hệ VTI Solutions để trao đổi về hiện trạng dữ liệu, phạm vi truy xuất và phương án số hóa phù hợp với quy trình vận hành của nhà máy.

9. Câu hỏi thường gặp về số hóa truy xuất nguồn gốc sản phẩm

Số hóa truy xuất nguồn gốc sản phẩm là gì?

Đây là việc sử dụng hệ thống số để định danh sản phẩm, ghi nhận lịch sử các công đoạn và liên kết dữ liệu nhằm truy xuất nguồn vật tư, quá trình sản xuất, kết quả chất lượng và luồng lưu chuyển của sản phẩm.

Mã QR có đủ để truy xuất nguồn gốc sản phẩm không?

Không. Mã QR giúp nhận diện hoặc mở thông tin liên quan, nhưng khả năng truy xuất phụ thuộc vào dữ liệu được lưu trữ, các sự kiện được ghi nhận và mối liên hệ giữa nguyên vật liệu với sản phẩm đầu ra.

MES có hỗ trợ truy xuất nguồn gốc không?

MES có thể hỗ trợ ghi nhận và liên kết dữ liệu thực hiện sản xuất, bao gồm lệnh sản xuất, công đoạn và vật tư sử dụng theo phạm vi triển khai. Để truy xuất xuyên suốt đến kho, chất lượng hoặc giao hàng, doanh nghiệp cần đánh giá thêm dữ liệu và khả năng tích hợp với các hệ thống liên quan.

Nhà máy có cần tích hợp MES, WMS và QMS không?

Không phải mọi nhà máy đều cần cùng một cấu hình. Việc tích hợp phụ thuộc vào phạm vi truy xuất, cách phân chia nghiệp vụ và dữ liệu hiện có. Doanh nghiệp nên xác định các luồng dữ liệu bắt buộc trước khi quyết định hệ thống nào cần kết nối.

Nên bắt đầu số hóa truy xuất nguồn gốc từ đâu?

Nên bắt đầu bằng việc khảo sát quy trình hiện tại, xác định điểm đứt gãy dữ liệu và lựa chọn một phạm vi thí điểm có yêu cầu truy xuất rõ ràng. Sau khi kiểm chứng được tính đầy đủ và chính xác của dữ liệu, doanh nghiệp có thể mở rộng sang các dây chuyền hoặc nhóm sản phẩm khác.

 

0/5 - (0 bình chọn)