Trọn bộ kiến thức Quản Lý Sản Xuất Thông Minh 2024

Trọn bộ kiến thức Quản Lý Sản Xuất Thông Minh 2024

Sản xuất có thể là một công việc phức tạp bất kể quy mô của công ty. Quản lý sản xuất liên quan đến việc tính đến nhiều biến số như lực lượng lao động, thiết bị, nguyên liệu thô, quy trình làm việc… Quản lý sản xuất nhằm mục đích tối ưu hóa sản xuất và tìm ra điểm cân bằng giữa chất lượng và năng lực của hàng hóa sản xuất cũng như thời gian và nguồn lực dành cho việc sản xuất chúng.

Quản lý sản xuất là gì?

Quản lý sản xuất là quá trình theo dõi, giám sát các hoạt động được thực hiện trong suốt quá trình chuyển đổi đầu vào sản xuất – chẳng hạn như nguyên liệu thô, nguồn nhân lực và vốn – thành hàng hóa, thành phẩm. Hoạt động này liên quan đến việc lập kế hoạch, điều phối, giám sát và quản lý các quy trình sản xuất  của doanh nghiệp.

Quản lý sản xuất nhằm mục đích giám sát và cải thiện hiệu suất sản xuất của doanh nghiệp. Nó giúp đảm bảo các nguồn lực cần thiết để sản xuất hàng hóa hiệu quả và đáp ứng những mục tiêu về chất lượng cũng như số lượng.

Cần có các nguyên tắc khác nhau để tạo điều kiện thuận lợi cho các quy trình quản lý sản xuất hiệu quả bao gồm đánh giá năng lực sản xuất, quản lý các công đoạn sản xuất và chất lượng sản phẩm.

quản lý sản xuất
Quản lý sản xuất

Mục tiêu của quản lý sản xuất

Mục tiêu chính của quản lý sản xuất là kiểm soát hoạt động sản xuất ra những sản phẩm có chất lượng tốt với số lượng tương ứng, với chi phí và thời gian phù hợp. Mục tiêu cuối cùng của quản lý sản xuất là nâng cao hiệu quả của tổ chức bằng cách đảm bảo sử dụng tối ưu các nguồn lực sản xuất sẵn có. Cụ thể:

  • Sản xuất sản phẩm đạt chất lượng
  • Sản xuất sản phẩm đủ số lượng
  • Sản xuất sản phẩm đúng thời gian
  • Đảm bảo chi phí sản xuất tối thiểu

Tầm quan trọng của quản lý sản xuất

1. Sử dụng hiệu quả vốn và nguồn lực

Hoạt động giám sát sản xuất giúp các công ty tối đa hóa việc sử dụng tài nguyên và giảm lãng phí. Bằng cách hiểu rõ quy trình sản xuất, các nhà quản lý có thể phát triển các chiến lược nhằm giảm thời gian, năng lượng và tiền bạc bỏ ra để sản xuất một đơn vị sản phẩm. 

2. Tăng lợi thế cạnh tranh

Quản lý sản xuất có thể là một công cụ hữu ích cho các tổ chức đang phải đối mặt với sự cạnh tranh trên thị trường. Một quy trình có kế hoạch, quản lý chặt chẽ sẽ tăng hiệu quả đồng thời cho phép công ty cung cấp các sản phẩm và dịch vụ có chất lượng, từ đó có thể hỗ trợ tổ chức trở thành nhà dẫn đầu thị trường.

3. Giảm thiểu rủi ro lỗi sản phẩm

Việc chuẩn bị một lộ trình rõ ràng, đối chiếu thông tin và dự đoán giúp đánh giá thị trường và giảm nguy cơ thất bại. Hiểu rõ về yêu cầu và nhu cầu của thị trường sẽ giúp giảm nguy cơ sản xuất sản phẩm gặp lỗi.

4. Giảm chi phí và tăng năng suất

Quản lý sản xuất giúp các công ty giảm chi phí và tăng năng suất bằng cách hợp lý hóa hoạt động. Việc hiểu rõ quy trình sản xuất, nhà quản lý có thể xác định các hoạt động gây lãng phí và phát triển các chiến lược để giảm chi phí. Điều này cho phép doanh nghiệp sản xuất sản phẩm với chi phí thấp hơn và từ đó thu về lợi nhuận.

5. Nâng cao chất lượng

Hoạt động quản lý sản xuất giúp các doanh nghiệp duy trì chất lượng sản phẩm ổn định. Bằng cách hiểu rõ quy trình sản xuất, người quản lý có thể xác định bất kỳ sai sót hoặc khiếm khuyết nào có thể ảnh hưởng đến chất lượng của thành phẩm. Điều này cho phép họ nhanh chóng giải quyết mọi vấn đề và đảm bảo rằng tất cả các sản phẩm đều đáp ứng các tiêu chuẩn cao nhất.

quản lý sản xuất
Tầm quan trọng của Quản lý sản xuất

Kỹ năng cần thiết trong quản lý sản xuất

1. Chuyên môn kỹ thuật

Hiểu biết sâu sắc về quy trình sản xuất, máy móc, thiết bị là điều cần thiết để trở thành người quản lý sản xuất thành công. Ngoài ra, việc thành thạo hệ thống và kỹ thuật quản lý chất lượng để đảm bảo hàng hóa được giao có chất lượng cao cũng là một yếu tố cần thiết.

2. Kỹ năng giải quyết vấn đề

Rất nhiều sai sót có thể xảy ra trong toàn bộ quá trình sản xuất từ nguyên liệu thô cho đến khi ra thành phẩm. Do đó, nhà quản lý phải có khả năng phân tích dữ liệu, xác định các vấn đề trong sản xuất và tạo ra các giải pháp đổi mới một cách hiệu quả.

3. Kỹ năng giao tiếp

Người quản lý sản xuất cũng phải thể hiện kỹ năng giao tiếp để đảm bảo hoạt động suôn sẻ. Điều này bao gồm việc truyền đạt thông tin quan trọng đến các thành viên khác trong nhóm hoặc các bên liên quan một cách rõ ràng và dễ hiểu. 

Hơn nữa, người quản lý sản xuất cũng được yêu cầu phải là người biết lắng nghe để có thể chủ động tiếp nhận mọi thắc mắc và phản hồi từ các nhân viên và thực hiện bất kỳ thay đổi cần thiết, phù hợp.

Quy trình quản lý sản xuất trong doanh nghiệp

1. Xác định nhu cầu khách hàng

Một quy trình sản xuất cần tập trung vào nguyên tắc đáp ứng nhu cầu khách hàng theo cách hiệu quả nhất có thể trong khi vẫn duy trì khả năng đáp ứng các hoạt động hiện tại. 

2. Đánh giá năng lực sản xuất 

Một trong những bước sản xuất quan trọng đầu tiên là đánh giá năng lực sản xuất của chính doanh nghiệp. Doanh nghiệp không thể sản xuất ra thành phẩm có chất lượng nếu không có đủ năng lực về tài chính, con người, vật chất…  

Để quá trình sản xuất được thực hiện nhanh chóng, suôn sẻ, bắt buộc các nhà quản lý phải đánh giá chính xác năng lực sản xuất của doanh nghiệp mình. Nhờ đó, các nhà quản lý sẽ xác định được đúng thị trường tiềm năng cho sản phẩm mình cung cấp. Nhu cầu thị trường đó nhiều hay ít? Doanh nghiệp của bạn có thể đáp ứng được nhu cầu đó không và ở mức độ nào?

3. Lập kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu

Một điều chắc chắn rằng quy trình sản xuất không thể thiếu nguyên liệu thô và không có sản phẩm nào tự mình tạo ra mà không có sự tham gia của các thành phần khác. Để hoàn thành mục tiêu, doanh nghiệp phải đảm bảo nguồn nguyên liệu sẵn có cần thiết để sản xuất thành phẩm. Việc quản lý sản xuất hiệu quả sẽ giữ nguyên vật liệu ở mức tối thiểu dưới dạng tồn kho tiêu chuẩn. 

Sau khi doanh nghiệp đã xác định được nhu cầu thị trường và đánh giá năng lực sản xuất, người quản lý phải lập kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệuBOM cần thiết. Việc có đủ nguyên vật liệu là một trong những bước cơ bản phải thực hiện để đảm bảo sản xuất hiệu quả và đúng mục tiêu đề ra.

4. Quản lý các công đoạn sản xuất

Một quy trình sản xuất sẽ bao gồm nhiều công đoạn khác nhau. Mỗi giai đoạn sẽ có những đặc điểm và nhiệm vụ riêng cần phải hoàn thành. Vì vậy, nhiệm vụ của người quản lý là giám sát để đảm bảo rằng các bước đó được thực hiện chính xác và diễn ra suôn sẻ.

Để mọi công đoạn sản xuất luôn được thực hiện nhanh chóng và khoa học, người quản lý cần xác định rõ ràng từng công đoạn trong quy trình sản xuất. Và điều này đòi hỏi sự chặt chẽ với những tính toán chi tiết để tránh những sai sót, tổn thất không đáng có trong quá trình sản xuất. 

5. Quản lý máy móc, thiết bị

Việc quản lý sản xuất yêu cầu doanh nghiệp tính đến khả năng, trạng thái của thiết bị, máy móc được sử dụng để tạo ra thành phẩm. Độ ổn định cơ bản của thiết bị có thể được xác định bằng hiệu suất thiết bị tổng thể (OEE)

quản lý sản xuất
Quy trình quản lý sản xuất

Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần quản lý thiết bị, máy móc luôn trong tình trạng tốt, đảm bảo hoạt động trơn tru và tạo ra thành phẩm chất lượng. Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng cần ưu tiên sau mỗi quy trình vận hành nhằm tăng tuổi thọ thiết bị cũng như giảm downtime không cần thiết.

6. Quản lý nguồn nhân lực

Quản lý nguồn nhân lực không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng và sa thải mà còn bao gồm các hoạt động như đào tạo, thiết lập các chính sách phúc lợi và giữ chân nhân viên… 

Hoạt động kiểm soát nhân viên có thể áp dụng công nghệ như chấm công nhận diện khuôn mặthệ thống AI nhận diện hành vi, cho phép nhà quản lý theo dõi mọi hoạt động nhân viên vào một thời điểm nhất định. Và quan trọng hơn, nó đảm bảo rằng mọi khâu của quá trình sản xuất đều có đủ nhân lực cũng như đảm bảo an toàn lao động.

7. Kiểm soát chất lượng sản phẩm 

Sản phẩm được coi là cầu nối kết nối doanh nghiệp với khách hàng. Sản phẩm phù hợp, đảm bảo chất lượng có thể giữ chân khách hàng lâu dài và giữ vững uy tín công ty. Không những vậy, thành phẩm còn là minh chứng cho hoạt động kinh doanh và kiểm soát chất lượng của doanh nghiệp sản xuất.

Để đảm bảo chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp cần kiểm soát chất lượng đầu – cuối từ chuỗi cung ứng, công đoạn sản xuất và thành phẩm trước khi ra thị trường. Vì vậy, kiểm soát chất lượng sản phẩm là một trong những khâu không thể thiếu trong quy trình quản lý sản xuất. Công đoạn này đòi hỏi sự chính xác về số lượng, đặc tính sản phẩm và phân loại từng sản phẩm. Qua đó, doanh nghiệp có thể xác định được giá thành sản phẩm bán ra thị trường và có phương án xử lý những mặt hàng hư hỏng, lỗi.

8. Đánh giá và cải thiện hoạt động sản xuất

Sau khi sản phẩm được vận chuyển, doanh nghiệp cần tiếp nhận và xử lý các phản hồi từ phía khách hàng. Đây là bước quan trọng nhằm nâng cao trải nghiệm, lòng trung thành khách hàng cũng như giúp doanh nghiệp đánh giá về hoạt động sản xuất. Việc đánh giá này nhằm mang lại cái nhìn tổng quan về toàn bộ quy trình sản xuất, từ đó có thể áp dụng các phương pháp sản xuất phù hợp tương ứng.

Các phương thức sản xuất có thể kể đến như sản xuất rời rạc, sản xuất liên tục, sản xuất hàng loạt… hay các phương pháp cải tiến sản xuất như Lean Manufacturing, Six Sigma, Kaizen… nhằm hỗ trợ doanh nghiệp giảm chi phí, tăng năng suất cũng như đảm bảo chất lượng cho toàn bộ quy trình. 

Ứng dụng công nghệ vào quản lý sản xuất

Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, việc khai thác sức mạnh của công nghệ là điều cần thiết để quản lý sản xuất hiệu quả.

1. AI trong sản xuất

AI trong sản xuất có tác động quan trọng đến việc vận hành môi trường, không gian sản xuất một cách thông minh. Các giải pháp AI cho phép doanh nghiệp quản lý, theo dõi trạng thái hoạt động của thiết bị, từ đó đưa ra các dự đoán sự cố và có các phương án thay đổi, sửa chữa phù hợp.

Tương tự như vậy, trí tuệ nhân tạo trong sản xuất cũng giúp các nhà sản xuất đưa các sản phẩm không lỗi ra thị trường đúng thời hạn. Do đó, AI trong sản xuất tác động đến chất lượng sản phẩm và đảm bảo lợi nhuận.

2. Tự động hóa quản lý sản xuất

Tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại để giải phóng thời gian của nhân viên cho các hoạt động có giá trị gia tăng hơn và giảm thiểu lỗi của con người. Điều này có thể được áp dụng cho các khía cạnh khác nhau của hoạt động sản xuất, chẳng hạn như dây chuyền lắp ráp, quản lý hàng tồn kho và kiểm soát chất lượng. Ngoài ra, tự động hóa còn liên quan đến việc xuyên suốt thông tin giữa các tầng sản xuất, để tạo nên sự kết nối ko bị đứt gãy.

3. Internet of Things (IoT)

Các thiết bị IoT này có thể thu thập dữ liệu thời gian thực từ máy móc và thiết bị, cung cấp thông tin chi tiết về hiệu suất, nhu cầu bảo trì và các vấn đề tiềm ẩn. Tận dụng dữ liệu này để tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thời gian ngừng hoạt động và nâng cao hiệu quả tổng thể của thiết bị.

4. Hệ thống MES (Manufacturing Execution System) 

Hệ thống MES đóng vai trò là mắt xích quan trọng kết nối giữa quá trình sản xuất trong nhà máy và bộ phận quản lý bằng cách thu thập dữ liệu trực tiếp từ các thiết bị sản xuất. Thay vì phải đợi đến khi công đoạn sản xuất hoàn thành theo cách truyền thống, MES cho phép doanh nghiệp cập nhật thông tin về sản xuất ngay lập tức theo thời gian thực.

quản lý sản xuất

Xem thêm: MES là gì? 5 phút hiểu về Hệ thống Điều hành Sản xuất cho nhà máy MES (Manufacturing Execution System)

Quản lý sản xuất dễ dàng và hiệu quả với Hệ thống điều hành sản xuất thông minh MES-X

MES-X là hệ thống điều hành quản lý toàn diện quy trình sản xuất thông minh cung cấp cho doanh nghiệp cái nhìn tổng thể trên từng công đoạn về toàn bộ quá trình sản xuất được phát triển bởi VTI Solutions.

MES-X cho phép trao đổi thông tin tự động giữa các công đoạn sản xuất và các hệ thống khác trong nhà máy như hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning), hệ thống SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition), hệ thống PDM (Product Data Management) và hệ thống QMS (Quality Management System).

  • Lập kế hoạch sản xuất: Lập kế hoạch sản xuất tổng thể hoặc theo đơn hàng. Kế hoạch sản xuất chi tiết trên từng công đoạn, máy/ dây chuyền sẽ được tạo tự động. Tự động đề xuất các xưởng, thiết bị sản xuất khi điều độ kế hoạch để tối ưu trong sản xuất, giảm thiểu lãng phí về nguồn lực trong sản xuất.
  • Quản lý quy trình sản xuất: MES-X giúp quản lý và tối ưu hóa quy trình sản xuất trên từng công đoạn. Cung cấp công cụ để định nghĩa và theo dõi các bước trong quy trình sản xuất, đảm bảo tính tuần tự, đúng thứ tự và đúng quy trình của từng công đoạn.
  • Quản lý chất lượng: MES-X giúp quản lý quá trình kiểm tra chất lượng và đảm bảo tuân thủ các quy trình kiểm tra và tiêu chuẩn chất lượng. Hệ thống cung cấp các công cụ để ghi lại kết quả kiểm tra, theo dõi lỗi và hỗ trợ quy trình kiểm tra lại và sửa chữa khi cần thiết.
  • Cập nhật, quản lý tiến độ sản xuất: Theo dõi tiến độ sản xuất realtime (theo thời gian thực). Kiểm soát chặt chẽ và chính xác dữ liệu sản xuất giúp giảm thiểu sai sót và thất thoát
  • Quản lý nhân công: MES-X hỗ trợ quản lý nhân công trong quy trình sản xuất. Hệ thống giúp theo dõi số lượng và kỹ năng của nhân viên, quản lý lịch làm việc, phân công công việc và theo dõi hiệu suất làm việc của từng nhân viên trên từng công đoạn.
  • Quản lý năng lực sản xuất: MES-X cung cấp báo cáo so sánh năng suất (chỉ số OEE), hiệu năng giữa các phân xưởng, thiết bị sản xuất theo kế hoạch & thực tế một cách trực quan và chi tiết. Phân tích dữ liệu để đưa ra cải tiến về việc nâng cao năng suất trong sản xuất
  • Quản lý tiến độ sản xuất: Hệ thống cung cấp báo cáo tiến độ sản xuất từ tổng quan theo đơn hàng đến chi tiết theo từng đơn vị sản xuất nhỏ nhất như phân xưởng, thiết bị sản xuất. Thống kê theo nhiều góc nhìn đa chiều giúp theo dõi tiến độ một cách realtime
  • Quản Lý Chi Phí Sản Xuất: MES-X cung cấp báo cáo chi phí sản xuất chi tiết tự động bao gồm việc tính toán và theo dõi chi phí sản xuất, từ đó giúp quản lý chi phí một cách chính xác và hiệu quả.

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận demo miễn phí hệ thống MES hàng đầu Việt Nam!

VTI

5/5 - (11 bình chọn)